stripe
US /straɪp/
Nghĩa
sọc, vằn
Ví dụ
He wore a navy suit with a thin white stripe to the interview.
Anh ấy mặc bộ vest xanh navy có sọc trắng mảnh đến buổi phỏng vấn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
stripe gốc
striping
Động từVerb
stripe gốc
Tính từAdj
stripy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- banddải sọc màu sắc
- streakvệt sọc dài
- barthanh sọc kẻ vằn
Collocations
- Dễ zebra stripenhững đường sọc vằn trên mình ngựa vằn
- Trung pinstripe business suitbộ comple công sở kẻ sọc sọc tăm lịch lãm
- Khó executives of every political stripecác nhà quản lý thuộc đủ mọi khuynh hướng quan điểm chính trị
- Cực khó earn one's stripes through grueling fieldworkkhẳng định bản lĩnh và năng lực qua năm tháng lăn lộn cọ xát gian khó