← ← Từ vựng A–Z

string

US /strɪŋ/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sợi dây; chuỗi

Ví dụ

She tied the package with a piece of string.

Cô ấy buộc gói hàng bằng một đoạn dây.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
string gốc stringer
Động từVerb
string gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cordsợi dây thừng mảnh
  • twinesợi dây gai cuộn
  • serieschuỗi hàng loạt

Collocations

  • Dễ piece of string
    một đoạn sợi dây dù buộc gói
  • Trung string of successful branch openings
    chuỗi khai trương các chi nhánh liên tiếp thành công rực rỡ
  • Khó string together disparate funding grants
    chắp nối các gói tài trợ rời rạc thành một nguồn vốn đồng bộ
  • Cực khó no strings attached to the grant offer
    khoản viện trợ hoàn toàn vô điều kiện không ràng buộc bất cứ điều gì
Báo lỗi