strictly
US /ˈstrɪktli/
adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)
Nghĩa
một cách nghiêm ngặt
Ví dụ
Smoking is strictly prohibited inside the factory.
Việc hút thuốc bị nghiêm cấm trong nhà máy.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- rigorouslymột cách khắt khe
- stringentlymột cách nghiêm ngặt
- firmlydứt khoát, kiên quyết
Collocations
- Dễ strictly prohibitedbị nghiêm cấm hoàn toàn
- Trung enforce company rules strictlythực thi các nội quy công ty một cách triệt để nghiêm minh
- Khó strictly bound by fiduciary dutiesbị ràng buộc chặt chẽ bởi các trách nhiệm ủy thác trung thực
- Cực khó interpret the statute strictly according to original textgiải nghĩa điều khoản luật một cách máy móc câu chữ theo nguyên bản