← ← Từ vựng A–Z

stress

US /strɛs/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

căng thẳng

Ví dụ

Long working hours can cause serious stress and affect employees' health.

Giờ làm việc dài có thể gây căng thẳng nghiêm trọng và ảnh hưởng sức khỏe nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stress gốc stressor
Động từVerb
stress gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tensionsự căng thẳng tinh thần
  • pressureáp lực nặng nề
  • anxietynỗi âu lo phiền muộn

Collocations

  • Dễ handle daily stress
    kiểm soát các căng thẳng âu lo hàng ngày
  • Trung reduce workplace stress through wellness programs
    giải tỏa áp lực công sở thông qua các chế độ phúc lợi sức khỏe
  • Khó stress testing banking balance sheets
    kiểm tra sức chịu đựng áp lực rủi ro của bảng cân đối kế toán ngân hàng
  • Cực khó lay excessive stress on trivial minutiae
    quá mức câu nệ nhấn mạnh vào những tiểu tiết tầm thường
Báo lỗi