← ← Từ vựng A–Z

streamline

US /ˈstrimˌlaɪn/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tinh giản, làm cho hợp lý hơn

Ví dụ

We hope to streamline the ordering process and reduce unnecessary paperwork.

Chúng tôi hy vọng tinh giản quy trình đặt hàng và giảm giấy tờ không cần thiết.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
streamliner
Động từVerb
streamline gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • simplifyđơn giản hóa quy trình
  • rationalizehợp lý hóa tổ chức
  • optimizetối ưu hóa hoạt động

Collocations

  • Dễ streamline tasks
    tinh giản các đầu mục công việc
  • Trung streamline the procurement process
    tinh gọn tối ưu hóa quy trình đấu thầu mua sắm
  • Khó streamline administrative bureaucracy to cut costs
    tinh giản bộ máy bàn giấy quan liêu để tiết kiệm chi phí
  • Cực khó streamline supply logistics to surgical precision
    tối ưu chuỗi hậu cần cung ứng đạt đến độ chuẩn xác tuyệt đối
Báo lỗi