← ← Từ vựng A–Z

stream

US /strim/

noun, verb Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

dòng suối; phát trực tuyến

Ví dụ

You can stream the live concert on our website tonight.

Bạn có thể xem trực tuyến buổi hòa nhạc trực tiếp trên trang web của chúng tôi tối nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stream gốc streamlet
Động từVerb
stream gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • creekcon suối nhỏ
  • brookdòng suối róc rách
  • broadcastphát sóng trực tiếp

Collocations

  • Dễ small stream
    con suối nhỏ róc rách nước chảy
  • Trung live stream the annual product unveiling
    phát sóng trực tiếp sự kiện ra mắt sản phẩm thường niên
  • Khó steady stream of recurring revenue
    dòng doanh thu định kỳ bền bỉ đổ về ngân sách
  • Cực khó swim against the stream of public opinion
    bơi ngược dòng chống chọi lại toàn bộ sức ép của dư luận xã hội
Báo lỗi