strategy
US /ˈstrætədʒi/
Nghĩa
chiến lược
Ví dụ
The board approved a new marketing strategy to attract younger customers.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược tiếp thị mới để thu hút khách hàng trẻ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
strategy gốc
strategist
Động từVerb
—
Tính từAdj
strategic
strategical
Trạng từAdv
strategically
Từ đồng nghĩa
- tacticchiến thuật tác chiến
- master plankế hoạch tổng thể
- policyđường lối, phương châm
Collocations
- Dễ good strategychiến lược kinh doanh đúng đắn hiệu quả
- Trung market entry strategy for Southeast Asiachiến lược tiếp cận thâm nhập thị trường Đông Nam Á
- Khó exit strategy for venture capital investmentschiến lược thoái lui bảo toàn vốn cho các khoản đầu tư mạo hiểm
- Cực khó high-risk strategy teetering on a knife-edgechiến lược mạo hiểm liều lĩnh như đang đu đưa trên lưỡi dao sắc