strategic
US /strəˈtidʒɪk/
adjective Nâng cao · C1 Phát triển doanh nghiệp
Nghĩa
mang tính chiến lược
Ví dụ
The board approved a strategic plan to expand into Asian markets.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt kế hoạch chiến lược mở rộng sang thị trường châu Á.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
strategy
strategist
Động từVerb
—
Tính từAdj
strategic gốc
strategical
Trạng từAdv
strategically
Từ đồng nghĩa
- tacticalmang tính chiến thuật
- calculatedcó tính toán chiến lược
- criticalthen chốt chiến lược
Collocations
- Dễ strategic planbản kế hoạch định hướng mang tầm chiến lược
- Trung form a strategic alliance with tech innovatorsthành lập liên minh chiến lược với các nhà sáng chế công nghệ
- Khó strategic divestment of non-core business assetsthoái vốn chiến lược khỏi các mảng tài sản không trọng tâm
- Cực khó strategic ambiguity in international diplomacysự lập lờ có chủ đích mang tính chiến lược trong ngoại giao quốc tế