← ← Từ vựng A–Z

stranger

US /ˈstreɪndʒɚ/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

người lạ

Ví dụ

Employees should not let a stranger enter the building without a visitor badge.

Nhân viên không nên để người lạ vào tòa nhà nếu không có thẻ khách.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stranger gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
stranger gốc
Trạng từAdv
strangely

Từ đồng nghĩa

  • newcomerngười mới đến
  • outsiderngười lạ bên ngoài

Collocations

  • Dễ complete stranger
    người hoàn toàn xa lạ không quen biết
  • Trung never disclose passwords to strangers
    tuyệt đối không bao giờ tiết lộ mật khẩu cho người lạ mặt
  • Khó no stranger to corporate litigation
    chẳng còn xa lạ gì với những vụ kiện tụng pháp lý thương trường
  • Cực khó treat old colleagues like total strangers
    đối xử cạn tình với đồng nghiệp cũ như những người xa lạ
Báo lỗi