strange
US /streɪndʒ/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
lạ, kỳ lạ
Ví dụ
I heard a strange noise coming from the printer this morning.
Sáng nay tôi nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ máy in.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
strangeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
strange gốc
Trạng từAdv
strangely
Từ đồng nghĩa
- unusualkhác thường, lạ lùng
- peculiarkỳ lạ, khác biệt
- weirdkỳ quặc, lạ đời
Collocations
- Dễ strange noisetiếng động lạ lùng bất thường
- Trung strange behavior reported to securityhành vi dị thường khả nghi được báo cho phòng bảo vệ
- Khó strange discrepancy between ledger entriessự sai lệch lạ kỳ giữa các dòng bút toán sổ sách
- Cực khó adversity makes strange bedfellowsnghịch cảnh tao ngộ kết nối những kẻ vốn chẳng đội trời chung