straight
US /streɪt/
adjective, adverb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
thẳng; ngay lập tức
Ví dụ
Go straight along this road and turn left at the traffic light.
Hãy đi thẳng dọc con đường này và rẽ trái ở đèn giao thông.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
straight gốc
straightness
Động từVerb
—
Tính từAdj
straight gốc
Trạng từAdv
straight gốc
Từ đồng nghĩa
- directthẳng, trực tiếp
- lineartheo đường thẳng
- unswervingthẳng tiến, không lệch
Collocations
- Dễ straight lineđường kẻ thẳng tắp
- Trung give a straight answer to client inquiriesđưa ra lời giải đáp thẳng thắn rõ ràng cho khách hàng
- Khó set the record straight regarding irregularitiesđính chính làm rõ các thông tin sai lệch về sai phạm
- Cực khó hear straight from the horse's mouthnghe ngóng thông tin trực tiếp từ chính miệng nguồn tin nội bộ