← ← Từ vựng A–Z

store

US /stɔr/

noun, verb Nền tảng · A2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

cửa hàng; lưu trữ

Ví dụ

Please store the cleaning supplies in the cabinet near the kitchen.

Vui lòng cất đồ dùng vệ sinh trong tủ gần nhà bếp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
store gốc storage
Động từVerb
store gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • shopcửa hàng, tiệm buôn
  • retail outletđiểm bán lẻ hàng
  • preservecất trữ, lưu giữ

Collocations

  • Dễ grocery store
    cửa hàng tạp hóa bán nhu yếu phẩm
  • Trung store data on backup servers
    lưu trữ sao lưu dữ liệu trên các máy chủ dự phòng
  • Khó retail store traffic metrics analysis
    phân tích các chỉ số lưu lượng khách ra vào chuỗi bán lẻ
  • Cực khó who knows what fate has in store for us
    nào ai lường trước được định mệnh tương lai đang dành sẵn điều gì
Báo lỗi