← ← Từ vựng A–Z

stock

US /stɑk/

noun Nền tảng · A2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

hàng tồn kho; cổ phiếu

Ví dụ

We are out of stock on that model until next week.

Chúng tôi hết hàng mẫu đó cho đến tuần sau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stock gốc stocker stocking
Động từVerb
stock gốc
Tính từAdj
stock gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • inventoryhàng hóa tồn kho
  • sharescổ phần chứng khoán
  • supplynguồn hàng dự trữ

Collocations

  • Dễ in stock
    còn hàng tồn sẵn có trong kho
  • Trung stock market volatility
    tính chất trồi sụt biến động của sàn giao dịch cổ phiếu
  • Khó replenish dwindling inventory stock levels
    nhập bổ sung lượng hàng tồn kho đang cạn kiệt nhanh chóng
  • Cực khó take stock of recent corporate blunders
    nghiêm túc kiểm điểm đánh giá lại các sai lầm vừa qua của công ty
Báo lỗi