stimulus
US /ˈstɪmjələs/
Nghĩa
sự kích thích, yếu tố thúc đẩy
Ví dụ
Lower interest rates provided a stimulus to the housing market this year.
Lãi suất thấp hơn đã tạo động lực kích thích thị trường nhà ở năm nay.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- incentivesự khích lệ, động lực
- catalystchất xúc tác thúc đẩy
- spuryếu tố thúc đẩy
Collocations
- Dễ respond to stimulusphản xạ đáp lại tác nhân kích thích
- Trung economic stimulus package passed by parliamentgói kích thích kinh tế được nghị viện biểu quyết thông qua
- Khó fiscal stimulus deployed to avert recessionchính sách kích thích tài khóa tung ra nhằm chặn đứng suy thoái
- Cực khó stimulus producing short-lived synthetic euphorialiều kích thích tạo nên sự hưng phấn ảo tưởng ngắn ngủi