← ← Từ vựng A–Z

stimulate

US /ˈstɪmjəˌleɪt/

verb Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

kích thích, thúc đẩy

Ví dụ

Lower interest rates may stimulate spending and help the economy grow.

Lãi suất thấp hơn có thể kích thích chi tiêu và giúp nền kinh tế tăng trưởng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stimulus stimulant stimulation
Động từVerb
stimulate gốc
Tính từAdj
stimulant stimulative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • encouragekhuyến khích, thúc đẩy
  • motivatetạo động lực
  • spurthúc đẩy gia tăng

Collocations

  • Dễ stimulate interest
    khơi dậy sự hào hứng quan tâm
  • Trung stimulate consumer spending with discounts
    kích cầu chi tiêu tiêu dùng bằng các chương trình khuyến mãi
  • Khó stimulate private sector investment via tax credits
    thúc đẩy đầu tư khối doanh nghiệp tư nhân qua khấu trừ thuế
  • Cực khó stimulate flagging demand without igniting hyperinflation
    kích cầu thị trường đang hấp hối mà không làm bùng phát siêu lạm phát
Báo lỗi