← ← Từ vựng A–Z

steer

US /stɪr/

verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

lái, điều khiển, định hướng

Ví dụ

The new director will steer the company toward more sustainable growth.

Giám đốc mới sẽ dẫn dắt công ty hướng tới tăng trưởng bền vững hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
steer gốc steerer steerage
Động từVerb
steer gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • guidechỉ dẫn, dẫn đường
  • directđiều hướng, chỉ đạo
  • navigateđịnh hướng di chuyển

Collocations

  • Dễ steer the car
    cầm lái điều khiển chiếc xe
  • Trung steer the project toward timely completion
    lèo lái dẫn dắt dự án về đích đúng hạn định
  • Khó steer the organization through turbulent restructuring
    dẫn dắt tổ chức vượt qua sóng gió tái cấu trúc phức tạp
  • Cực khó steer clear of regulatory pitfalls
    khôn khéo né tránh xa các cạm bẫy pháp lý nguy hại
Báo lỗi