statue
US /ˈstæˌtʃu/
Nghĩa
bức tượng
Ví dụ
Tourists often take photographs in front of the statue in the main square.
Khách du lịch thường chụp ảnh trước bức tượng ở quảng trường chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
statue gốc
statuette
Động từVerb
—
Tính từAdj
statuary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sculpturetác phẩm điêu khắc
- monumenttượng đài kỷ niệm
- figurehình nhân tượng đúc
Collocations
- Dễ bronze statuebức tượng nghệ thuật đúc bằng đồng
- Trung statue unveiled at the civic plazabức tượng điêu khắc được khánh thành tại quảng trường thành phố
- Khó historical statue protection ordinancescác sắc lệnh bảo tồn tượng đài di tích lịch sử văn hóa
- Cực khó stand like a statue frozen in utter shockđứng bất động như tượng gỗ vì quá đỗi kinh hoàng bàng hoàng