statistics
US /stəˈtɪstɪks/
Nghĩa
số liệu thống kê, môn thống kê
Ví dụ
The latest statistics show that online sales are growing faster than expected.
Số liệu thống kê mới nhất cho thấy doanh số trực tuyến tăng nhanh hơn dự kiến.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
statistics gốc
statistician
Động từVerb
—
Tính từAdj
statistical
Trạng từAdv
statistically
Từ đồng nghĩa
- datadữ liệu thu thập
- figurescác số liệu thống kê
- analyticssố liệu phân tích
Collocations
- Dễ look at the statisticsxem xét các bảng biểu số liệu thống kê
- Trung compiled sales statistics for managementtổng hợp số liệu thống kê kinh doanh báo cáo ban giám đốc
- Khó descriptive and inferential statistics analysisphân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê mô tả và suy luận
- Cực khó lies, damned lies, and statisticsnhững lời dối trá, dối trá trắng trợn và những số liệu thống kê bị bóp méo