statement
US /ˈsteɪtmənt/
Nghĩa
bản tuyên bố; bản sao kê
Ví dụ
Your bank statement shows every payment made this month.
Bản sao kê ngân hàng của bạn cho thấy mọi khoản thanh toán trong tháng này.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- declarationlời tuyên bố
- announcementthông báo, thông cáo
- reportbản báo cáo, sao kê
Collocations
- Dễ bank statementbản sao kê tài khoản ngân hàng chi tiết
- Trung official press statement released to the mediathông cáo báo chí chính thức gửi tới các cơ quan thông tấn
- Khó audited financial statement verificationthẩm tra tính trung thực của báo cáo tài chính đã qua kiểm toán
- Cực khó bold mission statement betrayed by corrupt deedstuyên ngôn sứ mệnh hào hoa bị phản bội bởi các hành vi trục lợi