← ← Từ vựng A–Z

stare

US /stɛr/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nhìn chằm chằm

Ví dụ

Several people stared at the strange painting in the lobby.

Một vài người nhìn chằm chằm vào bức tranh lạ ở sảnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stare gốc starer
Động từVerb
stare gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • gazenhìn chằm chằm
  • peernhìn chăm chú
  • gawknhìn ngơ ngác

Collocations

  • Dễ stare at the screen
    nhìn chăm chú dán mắt vào màn hình máy tính
  • Trung stare in disbelief at the quarterly loss
    sững sờ nhìn khoản thua lỗ kỷ lục trong quý
  • Khó stare down formidable market challenges
    can trường đối mặt đương đầu với các thách thức thương trường gay gắt
  • Cực khó stare bankruptcy in the face
    đối diện trực tiếp trước viễn cảnh phá sản cận kề
Báo lỗi