star
US /stɑr/
Nghĩa
ngôi sao
Ví dụ
The famous film star attended the opening of the new theater downtown.
Ngôi sao điện ảnh nổi tiếng đã tham dự lễ khai trương rạp hát mới ở trung tâm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
star gốc
stardom
Động từVerb
star gốc
Tính từAdj
star gốc
starry
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- celebrityngười nổi tiếng
- superstarsiêu sao hàng đầu
- luminarynhân vật kiệt xuất
Collocations
- Dễ bright starngôi sao lấp lánh sáng rực trên bầu trời
- Trung five-star luxury hotel accommodationdịch vụ lưu trú tại khách sạn cao cấp năm sao
- Khó star performer commanding hefty annual bonusnhân sự xuất sắc đạt thưởng lớn cuối năm
- Cực khó thank one's lucky stars for escaping defaultcảm tạ ngôi sao may mắn vì đã thoát khỏi cảnh vỡ nợ trong gang tấc