← ← Từ vựng A–Z

standard

US /ˈstændɚd/

noun, adjective Nền tảng · A2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

tiêu chuẩn; thông dụng

Ví dụ

All our products meet the international safety standards for electronics.

Mọi sản phẩm của chúng tôi đều đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế về đồ điện tử.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
standard gốc stand standardiser
Động từVerb
stand standardise standardize
Tính từAdj
standard gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • benchmarkchuẩn đánh giá
  • criteriontiêu chuẩn đánh giá
  • conventionaltheo chuẩn thông thường

Collocations

  • Dễ high standard
    tiêu chuẩn chất lượng rất cao
  • Trung standard operating procedure manual
    tài liệu cẩm nang quy trình vận hành tiêu chuẩn
  • Khó align operations with ISO quality standards
    chuẩn hóa mọi hoạt động khớp với bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO
  • Cực khó double standard undermining workplace equity
    tiêu chuẩn kép làm xói mòn công bằng nơi công sở
Báo lỗi