stamp
US /stæmp/
noun, verb Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
con tem; con dấu; đóng dấu
Ví dụ
Please put a stamp on the envelope before you mail it.
Vui lòng dán tem lên phong bì trước khi gửi thư.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
stamp gốc
stamper
Động từVerb
stamp gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- imprintdấu ấn đóng dấu
- sealcon dấu niêm phong
Collocations
- Dễ postage stampcon tem bưu chính gửi thư
- Trung rubber stamp invoices for processingđóng con dấu mộc lên hóa đơn để chuyển sang bộ phận kế toán
- Khó stamp out corrupt practices in procurementdập tắt triệt để nạn tham ô móc ngoặc trong khâu thu mua
- Cực khó rubber-stamp contentious decisions without scrutinynhắm mắt đóng dấu phê chuẩn các quyết định tranh cãi mà không kiểm tra