← ← Từ vựng A–Z

stack

US /stæk/

noun, verb Cốt lõi · B1 Văn phòng Mô tả tranh (Part 1)

Nghĩa

chồng, đống; xếp chồng

Ví dụ

There is a stack of invoices on the manager's desk.

Có một chồng hóa đơn trên bàn của quản lý.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stack gốc stacker
Động từVerb
stack gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pilechồng, đống
  • heapchất đống cao
  • moundgò, đống đất

Collocations

  • Dễ stack of papers
    chồng giấy tờ tài liệu chất cao
  • Trung stack boxes in the stockroom
    xếp gọn các thùng hàng trong phòng kho
  • Khó technology stack powering the cloud platform
    ngăn xếp kiến trúc công nghệ vận hành nền tảng đám mây
  • Cực khó the odds are stacked against the fledgling startup
    mọi bất lợi nghiệt ngã đều đang bủa vây doanh nghiệp khởi nghiệp
  • Dễ stack chairs
    xếp chồng các chiếc ghế lên nhau
Báo lỗi