stability
US /stəˈbɪlɪti/
Nghĩa
sự ổn định
Ví dụ
Investors prefer countries with political stability and a steady economic growth rate.
Nhà đầu tư thích các quốc gia có sự ổn định chính trị và tốc độ tăng trưởng kinh tế đều đặn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- steadinesssự vững vàng
- permanencetính bền vững
- firmnesssự kiên cố, vững chắc
Collocations
- Dễ price stabilitysự bình ổn về mặt giá cả thị trường
- Trung financial stability of the enterprisesự ổn định lành mạnh về tài chính của doanh nghiệp
- Khó macroeconomic stability threatened by high inflationsự ổn định kinh tế vĩ mô bị đe dọa bởi lạm phát tăng cao
- Cực khó precarious stability teetering on systemic collapsesự ổn định bấp bênh chực chờ bên bờ vực sụp đổ toàn diện