← ← Từ vựng A–Z

spread

US /sprɛd/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

lan rộng, trải ra

Ví dụ

News of the merger spread quickly through the entire company.

Tin về vụ sáp nhập lan nhanh khắp toàn công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
spread gốc spreader spreading
Động từVerb
spread gốc
Tính từAdj
spread gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • dispersephân tán, lan truyền
  • disseminatephổ biến rộng rãi
  • extendmở rộng phạm vi

Collocations

  • Dễ spread butter on bread
    quết một lớp bơ mịn lên lát bánh mì
  • Trung spread the word about the new policy
    lan tỏa thông báo về chính sách mới tới nhân sự
  • Khó widen the bid-ask spread on equities
    nới rộng khoảng chênh lệch giữa giá mua và giá bán cổ phiếu
  • Cực khó spread oneself too thin across disjointed ventures
    ôm đồm quá nhiều dự án khiến nguồn lực bị phân tán cạn kiệt
Báo lỗi