spray
US /spreɪ/
noun, verb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
bình xịt; xịt, phun
Ví dụ
She used a cleaning spray to wipe the glass tables in the lobby.
Cô ấy dùng bình xịt vệ sinh để lau những chiếc bàn kính ở sảnh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
spray gốc
sprayer
spraying
Động từVerb
spray gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- squirtphun tia, xịt tia
- sprinklephun sương, rắc nhẹ
- showertưới xối, phun mưa
Collocations
- Dễ nasal spraythuốc xịt mũi làm thông đường thở
- Trung insect spray for office hygienebình xịt côn trùng phục vụ vệ sinh phòng làm việc
- Khó automated spray coating systemhệ thống phun sơn phủ bề mặt tự động hóa công nghiệp
- Cực khó pepper spray deployed to disperse violent riotersbình xịt hơi cay được sử dụng để giải tán đám bạo động