sponsor
US /ˈspɑːnsər/UK /ˈspɒnsə/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
Tài trợ kinh phí cho một sự kiện hoặc chương trình; (n) nhà tài trợ
Đổi lại quyền lợi gắn logo hoặc quảng bá thương hiệu trong khuôn khổ sự kiện.
Ví dụ
Several major tech corporations agreed to sponsor the international robotics exhibition.
Một số tập đoàn công nghệ lớn đã đồng ý tài trợ cho triển lãm chế tạo robot quốc tế.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sponsor gốc
sponsorship
Động từVerb
sponsor gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- fundrót vốn, cấp tiền
- financetài trợ kinh phí
- backhậu thuẫn tài chính
Collocations
- Dễ main sponsor of the racenhà tài trợ chính của giải chạy
- Trung sponsor an educational workshoptài trợ kinh phí tổ chức buổi hội thảo đào tạo
- Khó corporate sponsor withdrawing financial backingnhà tài trợ doanh nghiệp rút lại các cam kết hỗ trợ vốn
- Cực khó sponsor bill steered through legislative gridlockbảo trợ dự luật mở lối vượt qua tình trạng bế tắc lập pháp
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất /ˈspɑːn/, âm 'o' trong US phát âm là /ɑː/ dài.
Dễ nhầm lẫn
spousal /ˈspaʊzl/
Spousal là thuộc về hôn phối vợ chồng; sponsor là người tài trợ hoặc động từ tài trợ.
Corporate sponsor = nhà tài trợ doanh nghiệp; visa sponsor = đơn vị bảo lãnh thị thực.