split
US /splɪt/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Ăn uống
Nghĩa
chia, tách ra
Ví dụ
We decided to split the cost of the party among all of us.
Chúng tôi quyết định chia chi phí bữa tiệc cho tất cả mọi người.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
split gốc
splitter
Động từVerb
split gốc
Tính từAdj
split gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- dividechia tách ra
- separatephân chia, tách biệt
- bifurcatechia làm hai nhánh
Collocations
- Dễ split the billchia đều tiền hóa đơn thanh toán
- Trung split into two project teamschia tách nhân sự thành hai đội dự án độc lập
- Khó stock split aimed at boosting liquiditychia tách cổ phiếu nhằm kích thích thanh khoản thị trường
- Cực khó split hairs over minor technicalitiesbới lông tìm vết, so đo chi li những chi tiết vụn vặt