spin
US /spɪn/
Nghĩa
quay, xoay tròn
Ví dụ
The washing machine began to spin faster at the end.
Máy giặt bắt đầu quay nhanh hơn ở giai đoạn cuối.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
spin gốc
spinner
spinning
Động từVerb
spin gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rotatequay quanh trục
- revolvexoay tròn xung quanh
- twirlxoay tít, quay tròn
Collocations
- Dễ spin a wheelquay chiếc bánh xe tròn
- Trung spin off an unprofitable subsidiarytách riêng công ty con thua lỗ thành pháp nhân độc lập
- Khó put a positive spin on gloomy financial earningsthêu dệt định hướng dư luận tích cực về kết quả tài chính ảm đạm
- Cực khó spin out of control rapidlyxoay chuyển mất kiểm soát tuột khỏi tầm tay nhanh chóng