spill
US /spɪl/
Nghĩa
làm đổ, tràn ra
Ví dụ
Be careful not to spill coffee on the keyboard while you work.
Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê lên bàn phím khi bạn làm việc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
spill gốc
spiller
spillage
Động từVerb
spill gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- overflowtràn ra ngoài
- leakrò rỉ, rỉ ra
- splashbắn tóe ra ngoài
Collocations
- Dễ spill water on the desklàm đổ nước ra mặt bàn làm việc
- Trung oil spill cleanup operationchiến dịch thu gom xử lý sự cố tràn dầu
- Khó economic spillover effects across bordershiệu ứng tác động lan tỏa kinh tế qua biên giới
- Cực khó spill the beans regarding internal negotiationstiết lộ lộ tẩy bí mật về cuộc hòa đàm nội bộ