← ← Từ vựng A–Z

spend

US /spɛnd/

verb Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

tiêu (tiền); dành (thời gian)

Ví dụ

The company plans to spend more on advertising next year.

Công ty dự định chi nhiều hơn cho quảng cáo vào năm tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
spender spending
Động từVerb
spend gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • expendtiêu xài, chi tiêu
  • disbursechi trả, giải ngân
  • allocatephân bổ thời gian, tiền

Collocations

  • Dễ spend money on food
    chi tiêu tiền bạc vào việc ăn uống
  • Trung spend time reviewing reports
    dành thời gian rà soát lại các báo cáo tài liệu
  • Khó deficit spend during economic slump
    chi tiêu thâm hụt ngân sách trong thời kỳ đình trệ kinh tế
  • Cực khó spend capital like water
    vung tiền qua cửa sổ hoang phí không tiếc tay
Báo lỗi