spell
US /spɛl/
verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đánh vần
Ví dụ
Could you spell your last name so I can update the record?
Bạn có thể đánh vần họ của mình để tôi cập nhật hồ sơ không?
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
spell gốc
speller
spelling
Động từVerb
spell gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- spell outđánh vần từng chữ
- writeviết ra đúng chữ
Collocations
- Dễ spell your nameđánh vần họ tên của bạn
- Trung spell out the contract terms clearlygiải thích rành mạch từng điều khoản hợp đồng
- Khó dry spell in fundraisinggiai đoạn khan hiếm trầm lắng trong việc huy động vốn
- Cực khó spell disaster for the fragile coalitionbáo hiệu tai họa sụp đổ cho khối liên minh mong manh