← ← Từ vựng A–Z

spectator

US /ˈspɛkteɪtɚ/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

khán giả (xem thể thao, sự kiện)

Ví dụ

Thousands of spectators filled the stadium for the championship game.

Hàng nghìn khán giả đã lấp đầy sân vận động cho trận chung kết.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
spectator gốc
Động từVerb
spectate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • onlookerngười đứng xem
  • viewerngười xem qua màn hình
  • observerngười quan sát

Collocations

  • Dễ sports spectator
    khán giả xem thi đấu thể thao
  • Trung spectator admission ticket
    vé vào cửa dành cho khán giả
  • Khó spectator safety protocol
    quy chuẩn bảo đảm an toàn cho người xem
  • Cực khó mere spectator in geopolitical shifts
    kẻ đứng ngoài bàng quan trước các biến chuyển địa chính trị
Báo lỗi