specify
US /ˈspesɪfaɪ/UK /ˈspesɪfaɪ/
Nghĩa
Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể
Thường dùng trong các hướng dẫn, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc điều khoản hợp đồng.
Ví dụ
The contract clearly specifies delivery deadlines and penalty rates for delays.
Hợp đồng nêu rõ thời hạn giao hàng và mức phạt đối với sự chậm trễ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- statetuyên bố, nêu rõ
- stipulatequy định cụ thể
- indicatechỉ ra
Collocations
- Dễ specify the colorchỉ rõ yêu cầu lựa chọn màu sắc
- Trung specify delivery terms in the purchase orderghi rõ ràng các điều khoản giao hàng trong đơn đặt mua
- Khó specify punitive damages in legal clauseấn định rõ khoản bồi thường có tính răn đe trong điều khoản hợp đồng
- Cực khó specify clear parameters to preclude ambiguityquy định chặt chẽ các thông số biên độ để ngăn chặn mọi sự mập mờ
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất /ˈspes/, âm cuối là nhị trùng âm /aɪ/ rõ nét.
Dễ nhầm lẫn
specific /spəˈsɪfɪk/
Specific là tính từ (cụ thể), trọng âm 2; specify là động từ (chỉ rõ), trọng âm 1.
Specify là chỉ rõ bằng văn bản hay lời nói; phân biệt với state (phát biểu chung chung).