← ← Từ vựng A–Z

specification

US /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

thông số kỹ thuật, yêu cầu chi tiết

Ví dụ

The product must meet every specification listed in the contract.

Sản phẩm phải đáp ứng mọi thông số kỹ thuật được nêu trong hợp đồng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
specification gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • requirementyêu cầu kỹ thuật
  • guidelinechỉ dẫn tiêu chuẩn
  • parameterthông số kỹ thuật

Collocations

  • Dễ read the specifications
    đọc kỹ các bảng ghi thông số kỹ thuật
  • Trung meet project specifications on time
    đáp ứng đúng chuẩn mọi yêu cầu thông số của dự án đúng hạn
  • Khó rigid architectural specifications for seismic safety
    các tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế khắt khe chống rung chấn động đất
  • Cực khó deviations from baseline specifications invite penalties
    bất kỳ sự sai lệch nào khỏi thông số quy chuẩn đều sẽ chịu phạt
Báo lỗi