specific
US /spəˈsɪfɪk/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
cụ thể, rõ ràng
Ví dụ
Please give a specific example of the problem you mentioned.
Vui lòng đưa ra một ví dụ cụ thể về vấn đề bạn đã đề cập.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
specific gốc
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- particularcụ thể, nhất định
- definiterõ ràng, xác định
- precisechính xác, tỉ mỉ
Collocations
- Dễ specific datengày tháng mốc thời gian cụ thể rõ ràng
- Trung specific instructions for the assignmentnhững bản hướng dẫn cụ thể chi tiết cho nhiệm vụ
- Khó site-specific environmental impact assessmentđánh giá tác động môi trường đặc thù gắn liền với từng vị trí
- Cực khó industry-specific jargon alienating laymentừ ngữ chuyên ngành hẹp tạo khoảng cách xa lạ với người thường