← ← Từ vựng A–Z

specially

US /ˈspɛʃəli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đặc biệt là, riêng cho

Ví dụ

These chairs are specially designed to reduce back pain during long meetings.

Những chiếc ghế này được thiết kế riêng để giảm đau lưng trong các cuộc họp dài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
specially gốc

Từ đồng nghĩa

  • especiallyđặc biệt là
  • particularlymột cách đặc biệt
  • specificallydành riêng, cụ thể

Collocations

  • Dễ specially made for you
    được dày công chế tác dành riêng cho bạn
  • Trung specially designed for commercial kitchens
    được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống bếp công nghiệp
  • Khó specially commissioned research report
    bản báo cáo nghiên cứu được đặt hàng chuyên khảo
  • Cực khó specially tailored hedging instrument
    công cụ phòng hộ tài chính được may đo may biệt tinh xảo
Báo lỗi