← ← Từ vựng A–Z

specialist

US /ˈspɛʃələst/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật Dịch vụ khách hàng

Nghĩa

chuyên gia

Ví dụ

We hired a specialist to repair the network security problems.

Chúng tôi thuê một chuyên gia để khắc phục các vấn đề bảo mật mạng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
specialist gốc specialism specialiser
Động từVerb
specialize specialise
Tính từAdj
specialistic
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • expertchuyên gia thành thạo
  • professionalngười làm chuyên môn
  • authoritychuyên gia có thẩm quyền

Collocations

  • Dễ heart specialist
    bác sĩ chuyên khoa sâu về tim mạch
  • Trung technical support specialist
    chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật khách hàng
  • Khó consulting specialist in risk management
    chuyên gia tư vấn cấp cao về quản trị rủi ro
  • Cực khó niche market specialist commanding top fees
    chuyên gia thị trường ngách đòi mức thù lao cao ngất ngưởng
Báo lỗi