← ← Từ vựng A–Z

speaker

US /ˈspikɚ/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Sự kiện & hội nghị

Nghĩa

diễn giả; loa

Ví dụ

The guest speaker gave an inspiring talk at the annual conference.

Diễn giả khách mời đã có bài nói truyền cảm hứng tại hội nghị thường niên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
speaker gốc speech speaking
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • lecturergiảng viên, diễn giả
  • presenterngười thuyết trình
  • loudspeakerloa phóng thanh

Collocations

  • Dễ audio speaker
    chiếc loa phát khuếch đại âm thanh
  • Trung keynote speaker at the annual summit
    diễn giả chính khai mạc hội nghị thượng đỉnh thường niên
  • Khó guest speaker itinerary
    lịch trình đón tiếp và làm việc của diễn giả khách mời
  • Cực khó Speaker of the House presiding over debate
    Chủ tịch Hạ viện chủ tọa điều hành phiên thảo luận căng thẳng
Báo lỗi