speak
US /spik/
Nghĩa
nói, phát biểu
Ví dụ
The chief executive will speak to the staff about the merger tomorrow.
Tổng giám đốc sẽ phát biểu với nhân viên về vụ sáp nhập vào ngày mai.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- talknói chuyện, trò chuyện
- conversechuyện trò, đàm thoại
- addressphát biểu trước đám đông
Collocations
- Dễ speak Englishnói lưu loát tiếng Anh giao tiếp
- Trung speak at the conferencephát biểu diễn thuyết tại phiên hội nghị
- Khó speak on behalf of the boardthay mặt phát ngôn cho hội đồng quản trị
- Cực khó actions speak louder than wordshành động thực tế có sức nặng thuyết phục hơn vạn lời nói suông