spacious
US /ˈspeɪʃəs/UK /ˈspeɪʃəs/
adjective Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản Du lịch & lưu trú
Nghĩa
Rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian
Từ ngữ yêu thích để miêu tả văn phòng làm việc, căn hộ hoặc phòng họp lớn.
Ví dụ
The newly leased headquarters offers spacious conference facilities and an open floor plan.
Trụ sở mới thuê cung cấp các phòng hội nghị rộng rãi và sơ đồ mặt sàn mở.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- roomynhiều chỗ, rộng rãi
- commodiousthênh thang tiện nghi
- airythoáng khí
Collocations
- Dễ spacious roomcăn phòng thênh thang rộng rãi
- Trung spacious conference hallhội trường hội thảo rộng rãi và thoáng mát
- Khó spacious layout maximizing workflow efficiencybố cục không gian rộng rãi tối đa hóa năng suất quy trình
- Cực khó spacious grounds accommodating expansionkhuôn viên thênh thang tạo dư địa dồi dào cho việc mở rộng quy mô
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈspeɪ/, âm thứ hai đọc là /ʃəs/ tròn môi.
Dễ nhầm lẫn
special /ˈspeʃl/
Special là đặc biệt; spacious là rộng rãi thoáng đãng.
specious /ˈspiːʃəs/
Specious là giả tạo, chỉ có vẻ ngoài đúng đắn (/iː/); spacious là rộng rãi diện tích (/eɪ/).
Spacious living room = phòng khách rộng thênh thang; spacious layout = bố cục mặt sàn thoáng đãng.