← ← Từ vựng A–Z

southern

US /ˈsʌðɚn/

adjective Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

thuộc phía nam

Ví dụ

The southern part of the country has warm weather all year.

Phía nam của đất nước có thời tiết ấm áp quanh năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
southernness
Động từVerb
—
Tính từAdj
southern gốc
Trạng từAdv
southerly

Collocations

  • Dễ southern food
    các món ăn hương vị miền nam
  • Trung southern regional office
    văn phòng điều hành đại diện vùng lãnh thổ phía nam
  • Khó Southern Hemisphere trading corridor
    hành lang giao thương huyết mạch vùng Nam bán cầu
  • Cực khó southern hospitality charm
    nét duyên dáng nồng hậu hiếu khách đặc trưng miền nam
Báo lỗi