← ← Từ vựng A–Z

source

US /sɔrs/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

nguồn

Ví dụ

Please state the source of the information in your final report.

Vui lòng nêu nguồn thông tin trong báo cáo cuối cùng của bạn.

Từ đồng nghĩa

  • originnguồn gốc, căn nguyên
  • rootcội rễ, cội nguồn
  • fountainheadnguồn phát sinh

Collocations

  • Dễ source of water
    nguồn nước sinh hoạt trong lành
  • Trung reliable source of information
    nguồn cung cấp tin tức đáng tin cậy
  • Khó source materials locally
    thu mua tìm kiếm nguồn vật tư tại địa phương sở tại
  • Cực khó source of constant friction in negotiations
    cội nguồn gây nên những xích mích va chạm triền miên trong hòa đàm
Báo lỗi