← ← Từ vựng A–Z

soup

US /sup/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

món súp, canh

Ví dụ

The soup of the day is tomato with fresh basil.

Món súp trong ngày là cà chua với húng quế tươi.

Từ đồng nghĩa

  • brothnước dùng, canh hầm
  • chowdermón súp đặc

Collocations

  • Dễ hot soup
    bát súp nghi ngút khói nóng hổi
  • Trung soup of the day on the lunch menu
    món súp phục vụ trong ngày trên thực đơn ăn trưa
  • Khó soup kitchen for community relief
    bếp ăn từ thiện cung cấp cháo súp cứu trợ người cơ nhỡ
  • Cực khó from soup to nuts
    tất tần tật từ đầu chí cuối trọn vẹn toàn bộ
Báo lỗi