← ← Từ vựng A–Z

sort

US /sɔrt/

noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

loại, kiểu; phân loại

Ví dụ

What sort of training do new employees receive in the first week?

Nhân viên mới nhận được loại đào tạo nào trong tuần đầu tiên?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sort gốc sorter sorting
Động từVerb
sort gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • classifyphân loại, xếp loại
  • categorizephân nhóm, xếp loại
  • typechủng loại, kiểu dạng

Collocations

  • Dễ all sorts of things
    đủ các thể loại đồ đạc sự việc khác nhau
  • Trung sort files alphabetically
    sắp xếp phân loại hồ sơ theo thứ tự bảng chữ cái
  • Khó sort out contractual discrepancies
    giải quyết ổn thỏa các điểm sai lệch trong hợp đồng ký kết
  • Cực khó a compromise of sorts
    một sự thỏa hiệp tàm tạm gọi là, chẳng thực chất
Báo lỗi