song
US /sɔŋ/
Nghĩa
bài hát
Ví dụ
The band played their most popular song at the end of the concert.
Ban nhạc đã chơi bài hát nổi tiếng nhất của họ vào cuối buổi hòa nhạc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
song gốc
songster
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- tunegiai điệu, bài ca
- trackbản nhạc thu âm
- melodygiai điệu khúc ca
Collocations
- Dễ favorite songbài hát yêu thích ngân nga mỗi ngày
- Trung theme song for the ad campaignbài hát chủ đề chính cho chiến dịch quảng cáo
- Khó traditional folk song preservationcông tác sưu tầm bảo tồn di sản làn điệu dân ca truyền thống
- Cực khó buy a company for a songthâu tóm cả một công ty với giá rẻ như cho không