← ← Từ vựng A–Z

something

US /ˈsʌmθɪŋ/

pronoun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một điều gì đó, thứ gì đó

Ví dụ

I think there is something wrong with the air conditioning in this room.

Tôi nghĩ có điều gì đó không ổn với điều hòa trong phòng này.

Collocations

  • Dễ eat something
    tìm cái gì đó bỏ vào bụng ăn nhẹ
  • Trung something went wrong with the system
    đã xuất hiện điều gì đó trục trặc hỏng hóc với hệ thống
  • Khó something of an anomaly in the data
    phần nào có tính chất bất thường khó hiểu trong dữ liệu
  • Cực khó make something of oneself
    tự thân lập thân phấn đấu làm nên sự nghiệp rạng rỡ
Báo lỗi