← ← Từ vựng A–Z

solution

US /səˈluʃən/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

giải pháp

Ví dụ

The engineers are working on a solution to the network problem.

Các kỹ sư đang tìm giải pháp cho sự cố mạng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
solution gốc solute solver
Động từVerb
Tính từAdj
soluble
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • resolutiongiải pháp giải quyết
  • remedybiện pháp khắc phục
  • answerlời giải, câu trả lời

Collocations

  • Dễ easy solution
    biện pháp giải quyết vấn đề dễ dàng
  • Trung viable business solution
    giải pháp kinh doanh có tính khả thi và bền vững
  • Khó comprehensive solution to logistical bottlenecks
    giải pháp toàn diện tháo gỡ triệt để nút thắt hậu cần
  • Cực khó silver bullet solution
    viên đạn bạc, giải pháp phép màu vạn năng xử lý dứt điểm mọi nguy khó
Báo lỗi