← ← Từ vựng A–Z

soldier

US /ˈsoʊldʒɚ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

người lính

Ví dụ

The soldier returned home after two years of service abroad.

Người lính trở về nhà sau hai năm phục vụ ở nước ngoài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
soldier gốc soldiery soldiering
Động từVerb
soldier gốc
Tính từAdj
soldierly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • warriorchiến binh, người lính
  • fighterchiến sĩ, đấu sĩ
  • servicemanquân nhân

Collocations

  • Dễ brave soldier
    người chiến sĩ dũng cảm kiên cường
  • Trung veteran soldier assistance program
    chương trình trợ cấp phúc lợi cho cựu chiến binh phục viên
  • Khó foot soldier of industry
    những người lao động thầm lặng đứng nơi tiền tuyến công nghiệp
  • Cực khó soldier on despite overwhelming odds
    kiên định tiến bước chiến đấu dù cơ hội mong manh nghèo nàn
Báo lỗi